hiệp ước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản pháp lý quan trọng nhất do hai hay nhiều quốc gia ký kết: "Hiệp ước" là một thỏa thuận chính thức, có giá trị pháp lý cao, trong đó các bên tham gia cam kết thực hiện các điều khoản về các vấn đề hệ trọng như chính trị, quân sự, kinh tế hoặc văn hóa.
- Điều ước quốc tế có tính chất trang trọng: Thuật ngữ này thường dùng cho các thỏa thuận cấp nhà nước, mang tầm chiến lược và lâu dài giữa các quốc gia có chủ quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai nước láng giềng đã ký kết một hiệp ước về biên giới. (Hai nước láng giềng đã ký kết một hiệp ước về biên giới.)
- Hiệp ước này đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ hợp tác kinh tế giữa hai bên. (Hiệp ước này đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ hợp tác kinh tế giữa hai bên.)
- Việc vi phạm hiệp ước quốc tế có thể dẫn đến những hậu quả ngoại giao nghiêm trọng. (Việc vi phạm hiệp ước quốc tế có thể dẫn đến những hậu quả ngoại giao nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ký kết hiệp ước": hành động chính thức xác nhận và thông qua một hiệp ước bằng chữ ký của các đại diện có thẩm quyền.
- Lễ ký kết hiệp ước được tổ chức long trọng tại thủ đô. (Lễ ký kết hiệp ước được tổ chức long trọng tại thủ đô.)
"phê chuẩn hiệp ước": quá trình cơ quan lập pháp hoặc nguyên thủ quốc gia chính thức thông qua, cho phép hiệp ước có hiệu lực.
- Quốc hội đã tiến hành bỏ phiếu phê chuẩn hiệp ước thương mại. (Quốc hội đã tiến hành bỏ phiếu phê chuẩn hiệp ước thương mại.)
"hiệp ước song phương/đa phương": phân loại hiệp ước dựa trên số lượng các bên tham gia (hai bên hoặc nhiều bên).
- Hiệp ước đa phương về bảo vệ môi trường biển có sự tham gia của hàng chục quốc gia. (Hiệp ước đa phương về bảo vệ môi trường biển có sự tham gia của hàng chục quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Điều ước (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các thỏa thuận, cam kết được ghi thành văn bản giữa các bên, có thể ở cấp độ quốc tế hoặc không. "Hiệp ước" là một loại "điều ước" quan trọng và trang trọng.
- Hiệp định (danh từ): thỏa thuận có tính chất pháp lý, thường dùng cho các lĩnh vực cụ thể như thương mại, hợp tác kỹ thuật. Có thể ít trang trọng hơn "hiệp ước".
- Công ước (danh từ): điều ước quốc tế đa phương, thường trong các lĩnh vực luật pháp quốc tế hoặc nhân đạo (ví dụ: Công ước Geneva).
Từ đồng nghĩa
- Khế ước (danh từ, ít dùng trong ngữ cảnh quốc tế): văn bản giao kèo, thỏa thuận có điều có lại.
- Giao ước (danh từ): lời hứa, điều cam kết chung giữa các bên.
Các cụm từ liên quan
Hiệp ước hòa bình: hiệp ước chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa các quốc gia.
- Các bên tham chiến cuối cùng cũng đạt được một hiệp ước hòa bình. (Các bên tham chiến cuối cùng cũng đạt được một hiệp ước hòa bình.)
Hiệp ước liên minh: hiệp ước thiết lập mối quan hệ đồng minh, hỗ trợ lẫn nhau giữa các nước, đặc biệt về quân sự.
- Liên minh được củng cố vững chắc thông qua một hiệp ước liên minh mới. (Liên minh được củng cố vững chắc thông qua một hiệp ước liên minh mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Bút tích hiệp ước" (cách nói trang trọng/văn chương): chỉ chính văn bản hiệp ước hoặc hành động ký kết.
- Lịch sử sẽ ghi nhớ bút tích hiệp ước quan trọng này. (Lịch sử sẽ ghi nhớ bút tích hiệp ước quan trọng này.)
- d. Điều ước loại quan trọng nhất do hai hay nhiều nước kí kết, trong đó ghi rõ những điều cam kết của các bên về những vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế, văn hoá. Hiệp ước hữu nghị và hợp tác giữa hai nước. Hiệp ước quân sự. Hiệp ước quốc tế.